clambering plant

/'klæmbəriɳ'plɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
clambering plant

A clambering plant grows up the side of the old stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây leo: Một loại thực vật thân dài, mềm, thường không thể tự đứng vững phải leo, bám hoặc quấn quanh các vật thể khác (như cây khác, hàng rào, giàn) để vươn lên cao tìm ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden wall is covered with beautiful clambering plants. (Bức tường vườn được phủ kín bởi những cây leo xinh đẹp.)
    • We need to build a trellis for these clambering plants. (Chúng ta cần dựng một giàn cho những cây leo này.)
    • Ivy is a common type of clambering plant. (Cây thường xuân một loại cây leo phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh làm vườn, thực vật học hoặc mô tả cảnh quan để phân biệt với các loại cây thân thảo hoặc cây bụi tự đứng.
  • Có thể dùng để mô tả đặc tính phát triển mạnh mẽ, xâm lấn của một số loài.
    • The old cottage was almost hidden by the vigorous clambering plants. (Ngôi nhà tranh gần như bị che khuất bởi những cây leo phát triển mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Climber / Climbing plant (n): Cây leo. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn.)
  • Creeper (n): Cây leo, thường chỉ những loài bò sát mặt đất hoặc leo bám sát tường.
  • Vine (n): Cây leo thân gỗ, thường chỉ các loài cho quả như nho, bầu, .
  • Trailing plant (n): Cây leo rủ, thường được trồng trong chậu treo.
Từ đồng nghĩa
  • Climbing plant: Cây leo.
  • Twining plant: Cây leo thân quấn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "clambering plant".

clambering plant

A clambering plant grows up the side of the old stone wall.

danh từ
  1. cây leo